Xã Tân Phong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:23:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
37 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
40.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
11.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
109.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
80.4 mm
4 Km22
72 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
70.8 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
67.4 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Chiềng Khoa
65.4 mm
9 Suối Bu
64.8 mm
10 Sơn Thịnh
61.6 mm
11 Tà Si Láng
58.2 mm
12 Trung Sơn 2
52 mm
13 Đồng Bảng
51.8 mm
14 Trung Sơn 1
46.8 mm
15 Nghĩa An
46.6 mm
16 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
17 Bao La
46.4 mm
18 Cẩm Khê
46 mm
19 Đồng Khê
45.8 mm
20 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
21 Hua Nhàn
42.2 mm
22 Tà Si Láng PCTT
40.6 mm
23 Ba Khan
40.4 mm
24 Song Pe
40.4 mm
25 Lóng Phiêng
40.2 mm
26 Ba Khe
39.2 mm
27 Đại Lịch
38.6 mm
28 Xã Bản Mù
37.8 mm
29 Túc Đán 2
36.8 mm
30 Pá Lau
34.4 mm
31 Làng Nhì
34 mm
32 Túc Đán 1
33.8 mm
33 Mường Chiềng
32.2 mm
34 Tân Thịnh
32.2 mm
35 Thạch Lương
31.8 mm
36 Mường Thải
31.4 mm
37 Hưng Khánh 2
30.6 mm
38 Phình Hồ
30.6 mm
39 Tú Nang
29.6 mm
40 Phúc Sơn
29 mm
41 Hồng Ca
25.4 mm
42 Tạ Khoa
25.4 mm
43 Chiềng Khừa
24.4 mm
44 Tam Thanh
24 mm
45 Tà Xùa 1
24 mm
46 Đông Cửu 1
23.8 mm
47 Hạ Hoà
23.8 mm
48 Chấn Thịnh
23 mm
49 Pá Hu
22.6 mm
50 Mỹ Lương
21.6 mm
51 Trạm Tấu
20.8 mm
52 Việt Hồng
19.6 mm
53 Bản Công
19.6 mm
54 Tân Lập 1
18.8 mm
55 Làng Chếu 4
18.6 mm
56 Xím Vàng
17.6 mm
57 Mường Bang 1
17.2 mm
58 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
59 Quang Húc
17 mm
60 Làng Chếu 2
17 mm
61 Xà Hồ
16 mm
62 Xuân Đài 2
14.8 mm
63 Văn Lang
12.4 mm
64 Thanh Ba
11.8 mm
65 Năng Yên
11.6 mm
66 Đông Lĩnh
11.4 mm
67 Túc Đán
11.2 mm
68 Hang Chú
11.2 mm
69 Tiên Lương
10.4 mm
70 Tà Xùa 2
9.6 mm
71 Xuân Đài 1
9.4 mm
72 Xuân Sơn
9 mm
73 Huy Tân 1
8.4 mm
74 Chiềng Sại
8.2 mm
75 Hồ Trọng
7.4 mm
76 Tân Minh
7.4 mm
77 Phúc Khánh
7 mm
78 Cự Thắng 2
6.4 mm
79 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
80 Mường Lựm
6.4 mm
81 Hanh Cù
5.6 mm
82 Xuân Thủy
5.2 mm
83 Trung Sơn
4.8 mm
84 Thu Cúc
3.2 mm
85 Yên Lập
3 mm
86 Tân Xuân
0 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Hồ Suối Hòm
0 mm
89 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
90 Cao Sơn
0 mm
91 Sập Xa
0 mm
92 Xà Hồ PCTT
0 mm
93 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!