Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tường Hạ

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 00:28:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời quang đãng
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 33°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 28°
7.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hưng Khánh 1
0 mm
2 Tân Xuân
0 mm
3 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
4 Đồng Bảng
0 mm
5 Ngọc Chiến 1
0 mm
6 Suối Giàng
0 mm
7 Gia Phù
0 mm
8 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
9 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
10 Hưng Khánh 2
0 mm
11 Ba Khan
0 mm
12 Thủy điện So Lo 1
0 mm
13 Việt Cường PCTT
0 mm
14 Hồ Suối Hòm
0 mm
15 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
16 Cao Sơn
0 mm
17 Tân Pheo
0 mm
18 Nghĩa An
0 mm
19 Tà Xùa 2
0 mm
20 Làng Chếu 4
0 mm
21 Sơn A
0 mm
22 Sập Xa
0 mm
23 Km46
0 mm
24 Đông Lĩnh
0 mm
25 Xuân Sơn
0 mm
26 Mỹ Lương
0 mm
27 Tà Si Láng PCTT
0 mm
28 Xã Bản Mù
0 mm
29 Trung Sơn
0 mm
30 Chấn Thịnh
0 mm
31 Hanh Cù
0 mm
32 Văn Lang
0 mm
33 Thanh Ba
0 mm
34 Thu Cúc
0 mm
35 Mường Chiềng
0 mm
36 Hiền Lương
0 mm
37 Sơn Thịnh
0 mm
38 Tân Minh
0 mm
39 Cẩm Khê
0 mm
40 Xuân Đài 1
0 mm
41 Bao La
0 mm
42 Đông Cửu 1
0 mm
43 Yên Lập
0 mm
44 Đại Lịch
0 mm
45 Phúc Khánh
0 mm
46 Xuân Đài 2
0 mm
47 Tiên Lương
0 mm
48 Hưng Thịnh
0 mm
49 Tam Thanh
0 mm
50 Xuân Thủy
0 mm
51 Hồng Ca
0 mm
52 Hạ Hoà
0 mm
53 Thạch Kiệt 1
0 mm
54 Hồng Ca 2
0 mm
55 Làng Nhì
0 mm
56 Phúc Sơn
0 mm
57 Xà Hồ PCTT
0 mm
58 Túc Đán 1
0 mm
59 Suối Giàng PCTT
0 mm
60 Tân Thịnh
0 mm
61 Phình Hồ
0 mm
62 Xà Hồ
0 mm
63 Tà Si Láng
0 mm
64 Việt Hồng
0 mm
65 Việt Cường
0 mm
66 Suối Bu
0 mm
67 Ba Khe
0 mm
68 Pá Lau
0 mm
69 Đồng Khê
0 mm
70 Huy Tân 1
0 mm
71 Song Pe
0 mm
72 Xím Vàng
0 mm
73 Túc Đán 2
0 mm
74 Hua Nhàn
0 mm
75 Chiềng Sại
0 mm
76 Mường Lựm
0 mm
77 Túc Đán
0 mm
78 Pú Dảnh
0 mm
79 Mường Thải
0 mm
80 Chiềng Khoa
0 mm
81 Lóng Sập
0 mm
82 Chiềng Khừa
0 mm
83 Pá Hu
0 mm
84 Chiềng Công
0 mm
85 Lóng Phiêng
0 mm
86 Chiềng Đông
0 mm
87 Nậm Lành 2
0 mm
88 Km22
0 mm
89 Hồng Ca 1
0 mm
90 Bản Công
0 mm
91 Tân Lang
0 mm
92 Tà Xùa 1
0 mm
93 Mường Bang 1
0 mm
94 Trạm Tấu
0 mm
95 Tạ Khoa
0 mm
96 Phiêng Khoài 1
0 mm
97 Thạch Lương
0 mm
98 Hang Chú
0 mm
99 Lương Thịnh
0 mm
100 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!