Xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Hồ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:47:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
9.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 31°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 32°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
23° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
10.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
118.6 mm
2 Tân Pheo
80.8 mm
3 Hồ Trọng
78.4 mm
4 Phượng Mao
61 mm
5 Quảng Oai
61 mm
6 Đông Cửu 1
60 mm
7 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
8 Kỳ Sơn
56.8 mm
9 Quang Chiểu 2
56.2 mm
10 Dị Nậu
54.2 mm
11 Nam Phong
53.6 mm
12 Km22
53.6 mm
13 Km46
53.2 mm
14 Suối Hai
51.2 mm
15 Lũng Vân
50 mm
16 Mường Khến
48.4 mm
17 Tén Tằn (Mường Lát)
46.2 mm
18 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
19 Tân Minh
45 mm
20 Yên Lương
42.2 mm
21 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
22 Ba Khan
40.4 mm
23 Mường Chiềng
39.6 mm
24 Tân Lạc
37.8 mm
25 Bất Bạt
37.8 mm
26 Nam Động 2
37.2 mm
27 BQL Ngọc Sơn
36.8 mm
28 Cao Phong
36.8 mm
29 Mường Ngoại
36.2 mm
30 Cự Thắng 2
35.8 mm
31 Trung Thành 1
35.6 mm
32 Trung Xuân
35.2 mm
33 Chiềng Khoa
34.8 mm
34 Phú Sơn 1
34.6 mm
35 Tam Thanh
33 mm
36 Trung Thành
32.4 mm
37 Lương Trung
31.2 mm
38 Nam Động 1
30.8 mm
39 Mường Lý
30.2 mm
40 Trung Thành 2
29.8 mm
41 Trung Hạ
29.6 mm
42 Tân Lập 1
28.8 mm
43 Quang Chiểu 1
28 mm
44 Quang Chiểu 3
27.6 mm
45 Lương Nha
26.4 mm
46 Trung Lý
26.2 mm
47 Xuân Phong
25.6 mm
48 Bao La
25.4 mm
49 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
50 Phú Sơn 2
23.2 mm
51 Thủy điện So Lo 1
22.6 mm
52 Đồng Bảng
21.6 mm
53 Thành Sơn
21.6 mm
54 Phú Xuân
21.4 mm
55 Sơn Thủy
21.2 mm
56 Tà Xùa 2
20.8 mm
57 Nam Động
20.8 mm
58 Quang Húc
20.6 mm
59 Thanh Xuân
18.8 mm
60 Hiền Chung
17 mm
61 Hiền Chung
16.8 mm
62 Lũng Cao
15.6 mm
63 Lóng Sập
14.6 mm
64 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
65 Sông Luồng
13.8 mm
66 Hiền Kiệt
13.4 mm
67 Trung Sơn 2
13.4 mm
68 Phú Lệ 1
12.6 mm
69 Thiết Kế
12.4 mm
70 Cổ Lũng
10.6 mm
71 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.6 mm
72 Trung Sơn 1
7.4 mm
73 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
74 Độc Lập
4.8 mm
75 Xuân Đài 2
4.8 mm
76 Mường Lựm
4.8 mm
77 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
78 Xuân Sơn
4 mm
79 Sông Luồng
3.4 mm
80 Thu Cúc
3.2 mm
81 Huy Tân 1
2.4 mm
82 Xuân Đài 1
2.2 mm
83 Phú Lệ 2
1.8 mm
84 Chiềng Khừa
1.8 mm
85 Mường Bang 1
0.6 mm
86 Chiềng Sại
0.2 mm
87 Tân Xuân
0 mm
88 Hồ Cạn Thượng
0 mm
89 Gia Phù
0 mm
90 Hồ Suối Hòm
0 mm
91 Cao Sơn
0 mm
92 Sập Xa
0 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Phú Sơn
0 mm
96 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!