Xã Yên Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:48:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
14.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
44 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
5.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 26°
12.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 29°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
94.2 mm
2 Lóng Sập
63.6 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
4 Sơn Thịnh
45.2 mm
5 Suối Bu
43.4 mm
6 Hua Nhàn
41.2 mm
7 Chiềng On
40 mm
8 Đồng Khê
37.6 mm
9 Song Pe
34.8 mm
10 Lóng Phiêng
33 mm
11 Tà Si Láng
31 mm
12 Ba Khe
28.8 mm
13 Chiềng Đông
26.8 mm
14 Hưng Khánh 2
25.6 mm
15 Tà Si Láng PCTT
25 mm
16 Chiềng Mai
24.4 mm
17 Pá Lau
24 mm
18 Phình Hồ
23.8 mm
19 Bản Lầm
23.8 mm
20 Chiềng Dong
23.6 mm
21 Làng Nhì
22.8 mm
22 Xã Bản Mù
22.4 mm
23 Thạch Lương
22.4 mm
24 Tân Thịnh
21.8 mm
25 Chiềng Ban
21 mm
26 Tú Nang
21 mm
27 Tạ Khoa
20.8 mm
28 Nà Ớt
20.4 mm
29 Phúc Sơn
20.2 mm
30 Mường Sai 2
19.4 mm
31 Mường Thải
19.2 mm
32 Chiềng Sinh 1
17 mm
33 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
34 Pá Hu
16.4 mm
35 Chiềng Chung 2
15.8 mm
36 Chiềng Khừa
15.4 mm
37 Mường Bang 1
15.2 mm
38 Bản Công
13.8 mm
39 Trạm Tấu
13.4 mm
40 Làng Chếu 4
12 mm
41 Xà Hồ
12 mm
42 Làng Chếu 2
11.4 mm
43 Tà Xùa 1
11.2 mm
44 Nà Bó
11 mm
45 Xím Vàng
11 mm
46 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
47 Muổi Nọi 1
9.2 mm
48 Hang Chú
9.2 mm
49 Chiềng Công
7.2 mm
50 Chiềng Công 1
7.2 mm
51 Huy Tân 1
7 mm
52 Phiêng Cằm 1
7 mm
53 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7 mm
54 Mường Khiêng
7 mm
55 Mường Bú
6.4 mm
56 Chiềng Xôm
6.2 mm
57 Chiềng Sung
6 mm
58 Chiềng Hoa 2
6 mm
59 Mường Chùm 1
6 mm
60 Chiềng Muôn
5.6 mm
61 Tà Xùa 2
4.6 mm
62 Mường Trai
4.4 mm
63 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
64 Bó Mười
4 mm
65 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
66 Tân Lập 1
3 mm
67 Chiềng Sại
1.4 mm
68 Mường Lựm
0.8 mm
69 Tân Xuân
0 mm
70 Gia Phù
0 mm
71 Chiềng Cọ
0 mm
72 Chiềng Đen
0 mm
73 Chiềng Chăn
0 mm
74 Hồ Suối Hòm
0 mm
75 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
76 Sập Xa
0 mm
77 Xà Hồ PCTT
0 mm
78 Bó Mười PCTT
0 mm
79 Chiềng Ngần
0 mm
80 Ít Ong
0 mm
81 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!