Xã Yên Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:17:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 28°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 29°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
17.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 27°
7.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
20 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
131 mm
2 Phiêng Khoài 1
103 mm
3 Lóng Sập
81 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
69.4 mm
6 Tà Si Láng
61.6 mm
7 Nậm Lầu 3
60.8 mm
8 Tam Chung
57.2 mm
9 Lóng Phiêng
47.6 mm
10 Púng Tra
44.6 mm
11 Tà Si Láng PCTT
43.6 mm
12 Hua Nhàn
42.2 mm
13 Xã Bản Mù
41.8 mm
14 Chiềng On
40.2 mm
15 Làng Nhì
39.2 mm
16 Tà Xùa 1
36.8 mm
17 Chiềng Sinh 1
35.2 mm
18 Làng Chếu 4
35 mm
19 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
20 Tú Nang
34.4 mm
21 Song Pe
29.6 mm
22 Làng Chếu 2
28.6 mm
23 Chiềng Đông
28.4 mm
24 Tân Lập 1
27.4 mm
25 Chiềng Khừa
26 mm
26 Nà Ớt
25.6 mm
27 Chiềng Mai
24.8 mm
28 Bản Công
24.2 mm
29 Bản Lầm
24.2 mm
30 Trạm Tấu
23.6 mm
31 Chiềng Dong
23.6 mm
32 Tạ Khoa
22.8 mm
33 Chiềng Ban
21.4 mm
34 Xím Vàng
20.2 mm
35 Mường Sai 2
19.6 mm
36 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
37 Chiềng Chung 2
16.4 mm
38 Tà Xùa 2
15 mm
39 Chiềng Xôm
12.2 mm
40 Nà Bó
12 mm
41 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
42 Muổi Nọi 1
10 mm
43 Chiềng Công 1
10 mm
44 Hang Chú
10 mm
45 Mường Lựm
9.6 mm
46 Chiềng Sại
9.4 mm
47 Chiềng Công
9 mm
48 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
49 Huy Tân 1
8.4 mm
50 Chiềng Sung
8 mm
51 Mường Chùm 1
8 mm
52 Mường Khiêng
7.8 mm
53 Mường Bú
7.6 mm
54 Phiêng Cằm 1
7 mm
55 Bó Mười
4.6 mm
56 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3.4 mm
57 Gia Phù
0 mm
58 Chiềng Cọ
0 mm
59 Chiềng Đen
0 mm
60 Mường Lạn
0 mm
61 Chiềng Chăn
0 mm
62 Hồ Suối Hòm
0 mm
63 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
64 Sập Xa
0 mm
65 Bó Mười PCTT
0 mm
66 Chiềng Ngần
0 mm
67 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!