Xã Chiềng Lao, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Lao

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:29:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
16.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
22 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 31°
19.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 32°
24.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
21.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
34.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 31°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
114.4 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.2 mm
3 Thuận Châu
71 mm
4 Nậm Lầu 2
66 mm
5 Long Hẹ 1
65.8 mm
6 Chiềng Bôm
65.4 mm
7 Long Hẹ 2
59 mm
8 Nậm Lầu 3
54.6 mm
9 Tênh Phông
50 mm
10 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
11 Púng Tra
42.6 mm
12 Nậm Sỏ 2
42 mm
13 Hua Nhàn
40.8 mm
14 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
15 Nậm Cuổi 4
36.8 mm
16 Nậm Cuổi 2
36.4 mm
17 Song Pe
34.6 mm
18 Chiềng Khay
25.8 mm
19 Khoen On
23.8 mm
20 Chiềng Mai
23.6 mm
21 Chiềng Dong
22.8 mm
22 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
23 Chiềng Pha
22 mm
24 Bản Lầm
21.6 mm
25 Nậm Hăn 1
21.4 mm
26 Mường Đun
20.6 mm
27 Tạ Khoa
20.4 mm
28 Chiềng Ban
20.2 mm
29 Mường Chiên 2
20 mm
30 Cao Phạ 3
19.6 mm
31 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.4 mm
32 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
33 Cao Phạ 1
19.2 mm
34 Phình Sáng 1
19 mm
35 Tú Lệ 2
18.6 mm
36 Tà Mít
18 mm
37 Quài Nưa
18 mm
38 Cà Nàng
17.8 mm
39 Nậm Khắt
17.6 mm
40 Dương Quỳ
17 mm
41 Chiềng Sinh 1
16.6 mm
42 Nà Cang
16.4 mm
43 Cao Phạ 2
16.4 mm
44 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
45 Tú Lệ 3
15.4 mm
46 Chiềng Chung 2
15.2 mm
47 Pha Khinh
15 mm
48 Tủa Thàng
15 mm
49 Pú Nhung
14.8 mm
50 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
51 Pú Dảnh
14.4 mm
52 Phình Sáng 2
14.4 mm
53 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
54 Nậm Xé PCTT
13.6 mm
55 Nậm Xé
13.4 mm
56 Chiềng Ngàm
13.4 mm
57 Co Tòng
13.2 mm
58 Bản Công
13.2 mm
59 Nậm Búng 2
12.6 mm
60 Trạm Tấu
12.2 mm
61 Làng Chếu 4
12 mm
62 Tà Hừa
12 mm
63 Nậm Búng 1
12 mm
64 Xà Hồ
11.8 mm
65 Nậm Chày
11.6 mm
66 Khau Phạ
11.6 mm
67 Mường Giôn
11.2 mm
68 Làng Chếu 2
11.2 mm
69 Chế Tạo
11 mm
70 Xím Vàng
10.8 mm
71 Nà Bó
10.6 mm
72 Phỏng Lái 1
10.2 mm
73 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.2 mm
74 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
10.2 mm
75 Pắc Ta
10.2 mm
76 Chế Tạo 1
10.2 mm
77 Hòa Mạc
10.2 mm
78 Nậm Có
10 mm
79 Nậm Có 2
10 mm
80 Nậm Có 1
9.8 mm
81 Nậm Xây 1
9.8 mm
82 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
83 Nậm Xây
9.4 mm
84 Nậm Hăn 2
9.4 mm
85 Lao Chải 2
9.4 mm
86 Mường Giôn PCTT
9.4 mm
87 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
88 Phúc Than
9.2 mm
89 Hang Chú
9.2 mm
90 Pắc Ma
9 mm
91 Mường Chiên 3
8.8 mm
92 Ngọc Chiến 1
8.2 mm
93 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
94 Mường É
7.4 mm
95 Hòa Mạc PCTT
7.2 mm
96 La Pán Tẩn
7.2 mm
97 Chiềng Công
7 mm
98 Chiềng Công 1
7 mm
99 Mường Khiêng
6.8 mm
100 Mường Trai
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!