Xã Chiềng Sơ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sơ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:46:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
10.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
5 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
114.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86 mm
3 Thuận Châu
70.8 mm
4 Nậm Lầu 2
65.8 mm
5 Chiềng Bôm
65.4 mm
6 Long Hẹ 1
65.2 mm
7 Long Hẹ 2
59 mm
8 Na Son 2
58 mm
9 Nậm Lầu 3
51.2 mm
10 Tênh Phông
49.4 mm
11 Luân Giới
47 mm
12 Ẳng Nưa
45.8 mm
13 Ẳng Tở
45.6 mm
14 Búng Lao 1
43.2 mm
15 Púng Tra
42.6 mm
16 Búng Lao 2
40.8 mm
17 Mường Ảng
40.8 mm
18 Na Son 1
40.6 mm
19 Nà Tấu
39.8 mm
20 Ẳng Cang 1
37.4 mm
21 Nà Sáy
37 mm
22 Nà Tấu 3
36.8 mm
23 Búng Lao 3
32.6 mm
24 Mường Phăng 3
32.4 mm
25 Nà Tấu 2
32.2 mm
26 Nà Tấu 1
31 mm
27 Mường Luân 3
30.4 mm
28 Mường Luân 2
28 mm
29 Phì Nhừ 3
25.4 mm
30 Xuân Lao
23.8 mm
31 Chiềng Sinh
23 mm
32 Chiềng Mai
22.6 mm
33 Sốp Cộp
22 mm
34 Chiềng Pha
21.8 mm
35 Pú Nhi 3
21 mm
36 Chiềng Dong
20.8 mm
37 Ẳng Cang 2
20.2 mm
38 Mường Lạn 1
18.8 mm
39 Mường Thín
17.8 mm
40 Mường Sai 2
17.8 mm
41 Bản Lầm
16.8 mm
42 Háng Lìa 1
16.2 mm
43 Nà Ớt
16.2 mm
44 Mường Bám 1
15.8 mm
45 Phì Nhừ 2
15.6 mm
46 Háng Lìa
15.4 mm
47 Chiềng Khoong 1
15 mm
48 Mường Bám 2
14.8 mm
49 Na Son
14.6 mm
50 Mường Phăng 2
13.4 mm
51 Chiềng Ngàm
12.8 mm
52 Chiềng Ban
12.6 mm
53 Co Tòng
12.2 mm
54 Chiềng Sinh 1
11.8 mm
55 Mường Lạn 2
11 mm
56 Phỏng Lái 1
10 mm
57 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
9 mm
58 Phì Nhừ 5
8.2 mm
59 Chiềng Chung 2
7.8 mm
60 Háng Lìa 3
7.4 mm
61 Phiêng Cằm 1
7 mm
62 Mường É
6.2 mm
63 Mường Trai
6 mm
64 Phì Nhừ 4
5.8 mm
65 Chiềng Xôm
5.6 mm
66 Quài Tở
5.4 mm
67 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
5.4 mm
68 Mường Chùm 1
5 mm
69 Pú Nhi 2
4.8 mm
70 Hua Trai
4.8 mm
71 Phình Giàng 2
4.6 mm
72 Chiềng Sung
4.4 mm
73 Mường Khiêng
4.4 mm
74 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
75 Mường Bú
4 mm
76 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
3 mm
77 Keo Lôm 2
3 mm
78 Mường Trai
3 mm
79 Bó Mười
2.8 mm
80 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
81 Muổi Nọi 1
2.6 mm
82 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
83 Chiềng Khoang
1.2 mm
84 Tỏa Tình
1.2 mm
85 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1 mm
86 Phỏng Lái 2
1 mm
87 Phình Giàng 1
0.4 mm
88 Mường Nhà 3
0.4 mm
89 Nậm Ét
0.2 mm
90 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
91 Mường Sại
0 mm
92 Mường Lèo
0 mm
93 Chiềng Cọ
0 mm
94 Chiềng Đen
0 mm
95 Mường Lạn
0 mm
96 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
97 Đứa Mòn
0 mm
98 Co Mạ
0 mm
99 Mường Sại PCTT
0 mm
100 Mường Lói 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!