Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 24°
54.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
33.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 27°
19.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
27.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 26°
33.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
8.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
14.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
42.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 25°
8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
69 mm
5 Chiềng Bôm
65.8 mm
6 Long Hẹ 2
60.4 mm
7 Nậm Lầu 3
57 mm
8 Nghĩa An
51.4 mm
9 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
10 Púng Tra
43.8 mm
11 Xã Bản Mù
42.4 mm
12 Hua Nhàn
42.2 mm
13 Song Pe
41.8 mm
14 Làng Nhì
39.4 mm
15 Túc Đán 2
39.4 mm
16 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
39 mm
17 Tà Xùa 1
38 mm
18 Suối Quyền
37 mm
19 Sơn A
35.6 mm
20 Pá Lau
35.6 mm
21 Túc Đán 1
35.4 mm
22 Thạch Lương
35.2 mm
23 Nậm Lành 2
35 mm
24 Phúc Sơn
33 mm
25 Làng Chếu 4
32.8 mm
26 Phình Hồ
31.8 mm
27 Pú Dảnh
29.6 mm
28 Chiềng Đông
28 mm
29 Tạ Khoa
27.8 mm
30 Khoen On
27 mm
31 Làng Chếu 2
26.8 mm
32 Chiềng Khay
25.8 mm
33 Bản Công
25 mm
34 Chiềng Mai
24.8 mm
35 Cao Phạ 3
24.8 mm
36 Nậm Lành 1
24.4 mm
37 Pá Hu
24.2 mm
38 Bản Lầm
24.2 mm
39 Chế Cu Nha
24 mm
40 Trạm Tấu
23.8 mm
41 Chiềng Dong
23.6 mm
42 Chiềng Pha
22.8 mm
43 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
44 Ngọc Chiến 1
21.8 mm
45 Mù Cang Chải
21.8 mm
46 Chiềng Ban
21.4 mm
47 Chiềng Sinh 1
21.4 mm
48 Nậm Khắt
21.2 mm
49 Xà Hồ
21 mm
50 Cao Phạ 1
20.8 mm
51 Nà Ớt
20.8 mm
52 Xím Vàng
20.4 mm
53 Sùng Đô
20.2 mm
54 Mường Chiên 2
20 mm
55 Nậm Mười 1
19.8 mm
56 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
57 Mồ Dề 1
19.6 mm
58 Mù Cang Chải PCTT
19.4 mm
59 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
60 Tú Lệ 2
19 mm
61 Tà Mít
18.2 mm
62 Mồ Dề 2
18.2 mm
63 Cao Phạ 2
17.4 mm
64 Kim Nọi 1
16.6 mm
65 Nà Cang
16.6 mm
66 Nậm Mười 2
16.4 mm
67 Chiềng Chung 2
16.4 mm
68 Tú Lệ 3
16 mm
69 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
15.6 mm
70 Pha Khinh
15 mm
71 Tà Xùa 2
15 mm
72 Nậm Búng 2
14.8 mm
73 Chế Tạo
14.2 mm
74 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
75 Nậm Xé PCTT
14 mm
76 Chiềng Ngàm
14 mm
77 Nậm Xé
13.6 mm
78 Hua Trai
13.4 mm
79 Huổi Sản
13.2 mm
80 Gia Hội
13.2 mm
81 Khau Phạ
13 mm
82 Nậm Búng 1
12.8 mm
83 Chế Tạo 1
12.6 mm
84 Lao Chải 2
12.2 mm
85 Tà Hừa
12 mm
86 Nà Bó
12 mm
87 Túc Đán
11.6 mm
88 Mường Giôn
11.4 mm
89 Hang Chú
11.4 mm
90 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
91 Nậm Có
10.8 mm
92 Gia Hội PCTT
10.8 mm
93 Nậm Có 1
10.4 mm
94 Nậm Xây 1
10.4 mm
95 Nậm Có 2
10.4 mm
96 Phỏng Lái 1
10.2 mm
97 Nậm Xây
10 mm
98 Muổi Nọi 1
10 mm
99 Chiềng Muôn
9.8 mm
100 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
Đã sao chép liên kết!