Xã Pắc Ngà, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ngà

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:36:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 27°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
24.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
8.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 30°
5.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.6 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
108.2 mm
4 Phúc Sơn
106 mm
5 Cao Phạ 3
101.6 mm
6 Làng Nhì
97.8 mm
7 Nậm Búng 2
96.2 mm
8 Cao Phạ 1
93.8 mm
9 Sơn Thịnh
92.8 mm
10 Tú Lệ 2
86.6 mm
11 Nghĩa An
85.8 mm
12 Nậm Lành 1
84.6 mm
13 Thạch Lương
84.2 mm
14 Cao Phạ 2
83.6 mm
15 Tú Lệ 3
81.4 mm
16 Huổi Sản
79.8 mm
17 Nậm Mười 1
79 mm
18 Pá Lau
78 mm
19 Đồng Khê
76.8 mm
20 Gia Hội
76 mm
21 Nậm Có
74.8 mm
22 Phình Hồ
72.8 mm
23 Mỏ Vàng
72.6 mm
24 Nậm Búng 1
71.6 mm
25 Nậm Lành 2
70.4 mm
26 Gia Hội PCTT
69.6 mm
27 Nậm Mười 2
65.8 mm
28 Sùng Đô
62.4 mm
29 Pá Hu
62.4 mm
30 Túc Đán 1
49.6 mm
31 Suối Giàng PCTT
48.2 mm
32 La Pán Tẩn
48 mm
33 Sơn A
47.2 mm
34 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
46.2 mm
35 Trạm Tấu
46 mm
36 Chế Cu Nha
44.8 mm
37 Pú Dảnh
44.2 mm
38 Khau Phạ
44 mm
39 Suối Bu
43.6 mm
40 Dế Xu Phình
42.2 mm
41 Suối Quyền
41.8 mm
42 Xã Bản Mù
41.2 mm
43 Bản Công
38.4 mm
44 Suối Giàng
38.2 mm
45 Túc Đán 2
34.2 mm
46 An Lương 1
33.8 mm
47 An Lương
33.6 mm
48 Túc Đán
31.6 mm
49 Xà Hồ
29.8 mm
50 Lao Chải 2
28.6 mm
51 Ngọc Chiến 3
26 mm
52 Mỏ Vàng 1
20.8 mm
53 Tà Xùa 2
19.6 mm
54 An Lương 2
19.6 mm
55 Nậm Khắt
19.6 mm
56 Tân Lập 1
19.6 mm
57 Hồng Ca 1
19.4 mm
58 Ngọc Chiến 1
18 mm
59 Xím Vàng
15.4 mm
60 Chế Tạo
15.2 mm
61 Chế Tạo 1
15.2 mm
62 Mường Sai 2
15.2 mm
63 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
64 Chiềng Công
10 mm
65 Phiêng Khoài 1
8.4 mm
66 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.8 mm
67 Lóng Phiêng
7.8 mm
68 Làng Chếu 2
7.8 mm
69 Làng Chếu 4
7.6 mm
70 Bản Lầm
7.6 mm
71 Hang Chú
7.4 mm
72 Khoen On
7.2 mm
73 Chiềng Ngàm
7 mm
74 Tú Nang
6.8 mm
75 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
5.8 mm
76 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
77 Mường Thải
4.2 mm
78 Tà Xùa 1
4 mm
79 Huy Tân 1
2.2 mm
80 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2 mm
81 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
82 Chiềng Khoong 1
2 mm
83 Chiềng Lao 2
2 mm
84 Nậm Lầu 3
2 mm
85 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
86 Hua Nhàn
1.2 mm
87 Chiềng Lao 1
1.2 mm
88 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
89 Chiềng Dong
1 mm
90 Song Pe
0.8 mm
91 Nà Bó
0.8 mm
92 Mường Lựm
0.8 mm
93 Chiềng Khừa
0.8 mm
94 Hua Trai
0.8 mm
95 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
96 Chiềng Mai
0.6 mm
97 Nà Ớt
0.6 mm
98 Nậm Păm
0.4 mm
99 Chiềng Ban
0.4 mm
100 Muổi Nọi 1
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!