Xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
25.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
24.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
11.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
17.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
22.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 26°
15.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 27°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
24.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 25°
19.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 25°
27.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
69 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
62.8 mm
8 Long Hẹ 2
60.4 mm
9 Nậm Lầu 3
57 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
15 Na Son 1
46 mm
16 Búng Lao 1
45.6 mm
17 Púng Tra
43.8 mm
18 Búng Lao 2
42.8 mm
19 Mường Ảng
42.6 mm
20 Chiềng On
40.2 mm
21 Ẳng Cang 1
39.6 mm
22 Nà Sáy
38 mm
23 Háng Lìa 2
35 mm
24 Mường Luân 3
34.8 mm
25 Mường Lạn 2
34.6 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Mường Luân 2
31 mm
28 Trung Thu
28.4 mm
29 Phì Nhừ 3
28.2 mm
30 Khoen On
27 mm
31 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
32 Xuân Lao
26.2 mm
33 Chiềng Khay
25.8 mm
34 Háng Lìa 3
25.8 mm
35 Chiềng Sinh
24.8 mm
36 Chiềng Mai
24.8 mm
37 Háng Lìa 1
24.4 mm
38 Bản Lầm
24.2 mm
39 Chế Cu Nha
24 mm
40 Chiềng Dong
23.6 mm
41 Chiềng Pha
22.8 mm
42 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
43 Háng Lìa
22.2 mm
44 Ẳng Cang 2
22.2 mm
45 Mường Bám 2
22 mm
46 Mù Cang Chải
21.8 mm
47 Mường Lạn 1
21.8 mm
48 Chiềng Ban
21.4 mm
49 Chiềng Sinh 1
21.4 mm
50 Nậm Khắt
21.2 mm
51 Nà Ớt
20.8 mm
52 Mường Đun
20.6 mm
53 Mường Chiên 2
20 mm
54 Na Son
19.6 mm
55 Mồ Dề 1
19.6 mm
56 Mù Cang Chải PCTT
19.4 mm
57 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
58 Mường Sai 2
19.4 mm
59 Phình Sáng 1
19 mm
60 Mường Thín
18.8 mm
61 Mường Bám 1
18.4 mm
62 Mồ Dề 2
18.2 mm
63 Quài Nưa
18 mm
64 Phì Nhừ 2
17.4 mm
65 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
66 Kim Nọi 1
16.6 mm
67 Nà Cang
16.6 mm
68 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
69 Chiềng Chung 2
16.4 mm
70 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
71 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
15.6 mm
72 Pú Nhung
15.2 mm
73 Pha Khinh
15 mm
74 Tủa Thàng
15 mm
75 Co Tòng
14.8 mm
76 Phình Sáng 2
14.4 mm
77 Chế Tạo
14.2 mm
78 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
79 Chiềng Ngàm
14 mm
80 Hua Trai
13.4 mm
81 Khau Phạ
13 mm
82 Chế Tạo 1
12.6 mm
83 Lao Chải 2
12.2 mm
84 Tà Hừa
12 mm
85 Nà Bó
12 mm
86 Phì Nhừ 5
11.4 mm
87 Mường Giôn
11.4 mm
88 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
89 Mường Mùn 2
10.6 mm
90 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
91 Phỏng Lái 1
10.2 mm
92 Mường Báng
10.2 mm
93 Muổi Nọi 1
10 mm
94 Mường Mùn 1
9.8 mm
95 Phình Giàng 2
9.8 mm
96 Chiềng Muôn
9.8 mm
97 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
98 Chiềng Công
9.6 mm
99 Pắc Ma
9.2 mm
100 Phì Nhừ 4
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!