Xã Tô Múa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tô Múa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:16:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 25°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 28°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 28°
7.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
97.8 mm
2 Tân Pheo
72 mm
3 Phượng Mao
60.8 mm
4 Hồ Trọng
60 mm
5 Thủy điện Suối Tráng
58.6 mm
6 Đông Cửu 1
58.2 mm
7 Nam Phong
49.8 mm
8 Tân Minh
44.6 mm
9 Quang Chiểu 2
43.4 mm
10 Mường Khến
41.6 mm
11 Tén Tằn (Mường Lát)
41 mm
12 Dị Nậu
40.2 mm
13 Yên Lương
36 mm
14 Xã Bản Mù
35.2 mm
15 Thủy điện Suối Nhạp
34.6 mm
16 Bất Bạt
32.8 mm
17 Cự Thắng 2
31.4 mm
18 Tân Lạc
30.8 mm
19 Trung Thành 1
29.2 mm
20 Lũng Vân
28.4 mm
21 Tam Thanh
27.2 mm
22 Quang Chiểu 1
25.6 mm
23 Km22
25 mm
24 Lương Nha
24.6 mm
25 Chiềng Khoa
21.8 mm
26 Trung Thành
21.4 mm
27 Quang Chiểu 3
21 mm
28 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
29 Tà Xùa 2
17.2 mm
30 Tân Lập 1
16.4 mm
31 Quang Húc
15 mm
32 Km46
14.8 mm
33 Mường Chiềng
13.6 mm
34 Mường Lý
12.8 mm
35 Lâm Thao
12.4 mm
36 Ba Khan
12.2 mm
37 Xím Vàng
12.2 mm
38 Trung Thành 2
11.4 mm
39 Thủy điện So Lo 1
9.4 mm
40 Lũng Cao
9.4 mm
41 Hiền Chung
9.2 mm
42 Thành Sơn
8.4 mm
43 Hiền Kiệt
7.4 mm
44 Đồng Bảng
7 mm
45 Hiền Chung
6.2 mm
46 Cổ Lũng
5.2 mm
47 Trung Lý
5.2 mm
48 Làng Chếu 4
5 mm
49 Làng Chếu 2
5 mm
50 Tú Nang
4.8 mm
51 Bao La
4.4 mm
52 Xuân Đài 2
4.4 mm
53 Hang Chú
4 mm
54 Xuân Sơn
3.8 mm
55 Trung Sơn 2
3.6 mm
56 Lóng Phiêng
3.6 mm
57 Yên Lập
3 mm
58 Phúc Khánh
3 mm
59 Mường Thải
3 mm
60 Sông Luồng
1.8 mm
61 Tà Xùa 1
1.8 mm
62 Xuân Đài 1
1.6 mm
63 Huy Tân 1
1.2 mm
64 Trung Sơn 1
1 mm
65 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.8 mm
66 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
67 Thanh Xuân
0.8 mm
68 Phú Sơn 2
0.8 mm
69 Mường Lựm
0.8 mm
70 Trung Sơn
0.6 mm
71 Chiềng Khừa
0.6 mm
72 Mường Bang 1
0.6 mm
73 Song Pe
0.4 mm
74 Lóng Sập
0.2 mm
75 Tân Xuân
0 mm
76 Gia Phù
0 mm
77 Hồ Suối Hòm
0 mm
78 Cao Sơn
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Thu Cúc
0 mm
81 Phú Xuân
0 mm
82 Phú Lệ 1
0 mm
83 Tu Lý
0 mm
84 Phú Sơn
0 mm
85 Xuân Thủy
0 mm
86 Phú Sơn 1
0 mm
87 Phú Lệ 2
0 mm
88 Chiềng Sại
0 mm
89 Tân Lang
0 mm
90 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!