Xã Xím Vàng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xím Vàng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:24:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 22°
16.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 25°
24.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 25°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 25°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 25°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 26°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 24°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
30 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 25°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 26°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
20° | 24°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
142.4 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
133.4 mm
3 Phúc Sơn
133.4 mm
4 Tà Si Láng PCTT
122.2 mm
5 Cao Phạ 3
119 mm
6 Nậm Búng 2
118.6 mm
7 Sơn Thịnh
116 mm
8 Cao Phạ 1
110 mm
9 Thạch Lương
109.8 mm
10 Nậm Lành 1
109.2 mm
11 Tú Lệ 2
107 mm
12 Làng Nhì
104.6 mm
13 Huổi Sản
103.6 mm
14 Phong Dụ Thượng 1
103.2 mm
15 Nậm Có 2
102.6 mm
16 Nghĩa An
102.4 mm
17 Tú Lệ 3
102.4 mm
18 Pá Lau
101 mm
19 Phình Hồ
100 mm
20 Nậm Lành 2
98.6 mm
21 Cao Phạ 2
98 mm
22 Nậm Mười 1
97.4 mm
23 Gia Hội
96 mm
24 Nậm Búng 1
95.6 mm
25 Nậm Có 1
94.2 mm
26 Nậm Có
91.6 mm
27 Pá Hu
91 mm
28 Nậm Mười 2
88.6 mm
29 Đồng Khê
88.4 mm
30 Gia Hội PCTT
87.2 mm
31 Mỏ Vàng
86.6 mm
32 Sùng Đô
83 mm
33 Tân Thịnh
77.4 mm
34 Sơn A
72.2 mm
35 Túc Đán 1
66.2 mm
36 Ba Khe
64.6 mm
37 Suối Bu
63.4 mm
38 Suối Quyền
61.8 mm
39 Suối Giàng PCTT
60.4 mm
40 An Lương
58.2 mm
41 Suối Giàng
56.8 mm
42 La Pán Tẩn
55.6 mm
43 Túc Đán 2
55.2 mm
44 Trạm Tấu
53.2 mm
45 Pú Dảnh
52.2 mm
46 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
47 Chế Cu Nha
51.8 mm
48 An Lương 1
51.4 mm
49 Dế Xu Phình
51.2 mm
50 Khau Phạ
51.2 mm
51 Mù Cang Chải PCTT
50.4 mm
52 Túc Đán
45.6 mm
53 Bản Công
45.4 mm
54 Mỏ Vàng 1
43.6 mm
55 Đào Thịnh
43.6 mm
56 Lương Thịnh
43.4 mm
57 Đại Sơn 2
42.2 mm
58 Kiên Lao
41.6 mm
59 An Lương 2
41.2 mm
60 Xã Bản Mù
41.2 mm
61 Kiên Thành
41.2 mm
62 Đại Lịch
39.8 mm
63 Hồng Ca 1
39.8 mm
64 Xà Hồ
35.4 mm
65 Y Can
35 mm
66 Hồng Ca 2
33.6 mm
67 Hồng Ca
31.6 mm
68 Lao Chải 2
31.2 mm
69 Ngọc Chiến 3
31.2 mm
70 Hưng Khánh 2
29.2 mm
71 Mù Cang Chải
28.6 mm
72 Tân Đồng
26.8 mm
73 Hưng Khánh 1
26.4 mm
74 Nậm Khắt
25.8 mm
75 Kim Nọi 1
25.6 mm
76 Ngọc Chiến 1
21.8 mm
77 Tân Lập 1
20 mm
78 Chế Tạo
19.8 mm
79 Chế Tạo 1
19.8 mm
80 Tà Xùa 2
19.6 mm
81 Chiềng Công
17.8 mm
82 Xím Vàng
17 mm
83 Lao Chải 1
15.2 mm
84 Mường Sai 2
15.2 mm
85 Hưng Thịnh
12.4 mm
86 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
87 Phiêng Khoài 1
8.8 mm
88 Chiềng Hoa 2
8.4 mm
89 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
90 Làng Chếu 4
8 mm
91 Khoen On
8 mm
92 Lóng Phiêng
8 mm
93 Hang Chú
8 mm
94 Làng Chếu 2
8 mm
95 Tú Nang
7.2 mm
96 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
97 Chiềng Dong
4.4 mm
98 Mường Thải
4.2 mm
99 Chiềng Công 1
4.2 mm
100 Tà Xùa 1
4 mm
Đã sao chép liên kết!