Xã Mường Hung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Hung

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:04:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
37.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 31°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
56.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 30°
31.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 30°
9.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Công
17.8 mm
2 Mường Sai 2
15.2 mm
3 Long Hẹ 1
14.4 mm
4 Sốp Cộp
12.8 mm
5 Bản Lầm
9.2 mm
6 Phiêng Khoài 1
8.8 mm
7 Chiềng Hoa 2
8.4 mm
8 Mường Bám 2
8.4 mm
9 Làng Chếu 4
8 mm
10 Hang Chú
8 mm
11 Co Tòng
6.4 mm
12 Luân Giới
6 mm
13 Long Hẹ 2
4.6 mm
14 Chiềng Dong
4.4 mm
15 Chiềng Công 1
4.2 mm
16 Chiềng Mai
2.4 mm
17 Chiềng Khoong 1
2.2 mm
18 Nậm Lầu 3
2 mm
19 Hua Nhàn
1.4 mm
20 Chiềng Bôm PCTT
1.4 mm
21 Chiềng Chung 2
1.2 mm
22 Thuận Châu
1 mm
23 Nà Bó
0.8 mm
24 Mường Chùm 1
0.8 mm
25 Chiềng Bôm
0.6 mm
26 Chiềng On
0.6 mm
27 Bon Phặng
0.6 mm
28 Nà Ớt
0.6 mm
29 Bó Mười PCTT
0.6 mm
30 Chiềng Ban
0.4 mm
31 Muổi Nọi 1
0.4 mm
32 Chiềng Sung
0.2 mm
33 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
34 Bó Mười
0.2 mm
35 Púng Tra
0 mm
36 Nậm Lầu 2
0 mm
37 Chiềng Cọ
0 mm
38 Chiềng Đen
0 mm
39 Mường Lạn
0 mm
40 Chiềng Chăn
0 mm
41 Mường Bú
0 mm
42 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
43 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
44 Đứa Mòn
0 mm
45 Chiềng Xôm
0 mm
46 Co Mạ
0 mm
47 Phiêng Cằm 1
0 mm
48 Chiềng Đông
0 mm
49 Sam Kha
0 mm
50 Chiềng Ngần
0 mm
51 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
52 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!