Xã Mường Lầm, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lầm

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:18:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 29°
10.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
4.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
10.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
5.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
46 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 28°
11.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 28°
9.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
72.2 mm
2 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
48 mm
3 Phỏng Lái 1
36.2 mm
4 Chiềng Khoang
32.8 mm
5 Nậm Ét
31 mm
6 Tỏa Tình
26.2 mm
7 Mường Phăng 1
21.6 mm
8 Mường É
21.4 mm
9 Thanh Nưa 1
21 mm
10 Chi cục thủy lợi
17 mm
11 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
12 Phình Giàng 1
15.2 mm
13 Phình Giàng 2
14.8 mm
14 Keo Lôm 2
13.8 mm
15 Chiềng Ngàm
13.2 mm
16 Long Hẹ 1
12.2 mm
17 Mường Phăng 2
11.8 mm
18 Pú Nhi 2
11.8 mm
19 Háng Lìa 3
11.8 mm
20 Háng Lìa 2
11.6 mm
21 Na Son 2
11.4 mm
22 Mường Lạn 2
11.4 mm
23 Mường Pồn
11.2 mm
24 Phì Nhừ 5
10.8 mm
25 Quài Tở
10.6 mm
26 Sốp Cộp
10.4 mm
27 Phì Nhừ 4
9.8 mm
28 Mường Pồn 1
8.8 mm
29 Bản Lầm
8.4 mm
30 Háng Lìa 1
8 mm
31 Pú Nhi 3
8 mm
32 Háng Lìa
8 mm
33 Sam Mứn 2
7.8 mm
34 Mường Bám 2
7.8 mm
35 Mường Luân 3
7.6 mm
36 Nà Tấu 2
7.6 mm
37 Mường Luân 2
6.8 mm
38 Luân Giới
6 mm
39 Co Tòng
6 mm
40 Nà Tấu 3
6 mm
41 Nà Tấu
6 mm
42 Mường Pồn 2
6 mm
43 Na Son 1
6 mm
44 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
45 Mường Bám 1
5.8 mm
46 Nà Sáy
5.6 mm
47 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
48 Na Son
5.6 mm
49 Búng Lao 1
5.4 mm
50 Ẳng Nưa
4.8 mm
51 Ẳng Cang 1
4.4 mm
52 Nà Tấu 1
4.4 mm
53 Tênh Phông
4.2 mm
54 Búng Lao 2
3.6 mm
55 Ẳng Cang 2
3.6 mm
56 Mường Lói 2
3.4 mm
57 Mường Lạn 1
3.4 mm
58 Phì Nhừ 2
3 mm
59 Chiềng Sinh
3 mm
60 Xuân Lao
3 mm
61 Long Hẹ 2
2.8 mm
62 Tây Trang
2.6 mm
63 Mường Nhà 3
2.4 mm
64 Búng Lao 3
2.2 mm
65 Chiềng Khoong 1
2 mm
66 Phì Nhừ 3
2 mm
67 Nậm Lầu 3
2 mm
68 Mường Phăng 3
1.8 mm
69 Ẳng Tở
1.6 mm
70 Mường Ảng
1.4 mm
71 Hồ Na Hươm
1.4 mm
72 Chiềng Chung 2
1 mm
73 Chiềng Pha
0.8 mm
74 Chiềng Bôm PCTT
0.8 mm
75 Chiềng Bôm
0.6 mm
76 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
77 Bon Phặng
0.4 mm
78 Sam Mứn 1
0.4 mm
79 Muổi Nọi 1
0.4 mm
80 Bó Mười PCTT
0.4 mm
81 Thuận Châu
0.2 mm
82 Bó Mười
0.2 mm
83 Púng Tra
0 mm
84 Mường Lèo
0 mm
85 Nậm Lầu 2
0 mm
86 Chiềng Cọ
0 mm
87 Chiềng Đen
0 mm
88 Mường Lạn
0 mm
89 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
90 Đứa Mòn
0 mm
91 Chiềng Xôm
0 mm
92 Co Mạ
0 mm
93 Phiêng Cằm 1
0 mm
94 Sam Kha
0 mm
95 Chiềng Pha PCTT
0 mm
96 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!