Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tô Hiệu

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 16:26:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
11.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 31°
15.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
11 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
8.3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
17.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 26°
19.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 26°
4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
23° | 25°
11.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
23° | 27°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Chung 2
50 mm
2 Chiềng Dong
35 mm
3 Chiềng Mai
21.8 mm
4 Long Hẹ 2
16.4 mm
5 Muổi Nọi 1
13.4 mm
6 Chế Tạo
10.8 mm
7 Chiềng Ban
9.8 mm
8 Chế Tạo 1
8.6 mm
9 Nà Ớt
7.2 mm
10 Lao Chải 2
6.2 mm
11 Quài Tở
5.8 mm
12 Co Tòng
5 mm
13 Mường Sai 2
4.6 mm
14 Chế Cu Nha
4.4 mm
15 Pú Dảnh
4.2 mm
16 Bản Công
4.2 mm
17 Nậm Có
4 mm
18 Nậm Có 2
4 mm
19 Tú Lệ 2
4 mm
20 Nậm Ét
3.2 mm
21 Cao Phạ 3
3.2 mm
22 Ngọc Chiến 3
3.2 mm
23 Cao Phạ 2
2.6 mm
24 La Pán Tẩn
2.6 mm
25 Tênh Phông
2.6 mm
26 Hang Chú
2.6 mm
27 Chiềng Bôm
2.4 mm
28 Tú Lệ 3
2.4 mm
29 Trạm Tấu
2 mm
30 Cao Phạ 1
1.8 mm
31 Xà Hồ
1.8 mm
32 Mường Sại PCTT
1.8 mm
33 Mường É
1.8 mm
34 Phỏng Lái 2
1.6 mm
35 Dế Xu Phình
1.6 mm
36 Nậm Khắt
1.6 mm
37 Nậm Búng 1
1.6 mm
38 Huổi Sản
1.2 mm
39 Xím Vàng
1.2 mm
40 Long Hẹ 1
1.2 mm
41 Nậm Păm
1 mm
42 Nậm Búng 2
1 mm
43 Gia Hội PCTT
0.8 mm
44 Tỏa Tình
0.8 mm
45 Khau Phạ
0.8 mm
46 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
47 Chiềng Muôn
0.6 mm
48 Làng Chếu 2
0.6 mm
49 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
50 Làng Chếu 4
0.2 mm
51 Chiềng Khoong 1
0.2 mm
52 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.2 mm
53 Sốp Cộp
0.2 mm
54 Chiềng Lao 2
0.2 mm
55 Nậm Lầu 3
0.2 mm
56 Mường Trai
0.2 mm
57 Mường Sại
0 mm
58 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
59 Púng Tra
0 mm
60 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
61 Chiềng Sung
0 mm
62 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
63 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
64 Nậm Lầu 2
0 mm
65 Phỏng Lái 1
0 mm
66 Chiềng Cọ
0 mm
67 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
68 Pắc Ma
0 mm
69 Pú Nhung 1
0 mm
70 Thuận Châu
0 mm
71 Chiềng Đen
0 mm
72 Chiềng Chăn
0 mm
73 Chiềng On
0 mm
74 Chiềng Khoang
0 mm
75 Mường Bú
0 mm
76 Chiềng Hoa 2
0 mm
77 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
78 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
79 Pha Khinh
0 mm
80 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
81 Đứa Mòn
0 mm
82 Chiềng Pha
0 mm
83 Mường Trai
0 mm
84 Chiềng Xôm
0 mm
85 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
86 Xà Hồ PCTT
0 mm
87 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
88 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
89 Khoen On
0 mm
90 Co Mạ
0 mm
91 Bon Phặng
0 mm
92 Song Pe
0 mm
93 Nà Bó
0 mm
94 Chiềng Sinh 1
0 mm
95 Hua Nhàn
0 mm
96 Mường Giôn PCTT
0 mm
97 Chiềng Bôm PCTT
0 mm
98 Phình Sáng 1
0 mm
99 Mường Chùm 1
0 mm
100 Phình Sáng 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!